Federico Macheda
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Federico Macheda |
| Ngày sinh | 22/08/1991 (35 Tuổi) |
| Chiều cao | 185 cm |
| Cân Nặng | 77 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Asteras Tripolis, Ankaragücü |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày30/09/2024 | TừTBC | ĐếnAsteras Tripolis | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2023 | TừAPOEL | ĐếnAnkaragücü | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/01/2023 | TừAnkaragücü | ĐếnAPOEL | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/07/2022 | TừPanathinaikos | ĐếnAnkaragücü | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/09/2018 | TừNovara | ĐếnPanathinaikos | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/12/2016 | TừTBC | ĐếnNovara | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2016 | TừNottingham Forest | ĐếnCardiff City | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/03/2016 | TừCardiff City | ĐếnNottingham Forest | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2014 | TừManchester United | ĐếnCardiff City | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2014 | TừBirmingham City | ĐếnManchester United | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2014 | TừManchester United | ĐếnBirmingham City | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2013 | TừDoncaster Rovers | ĐếnManchester United | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/09/2013 | TừManchester United | ĐếnDoncaster Rovers | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2013 | TừVfB Stuttgart | ĐếnManchester United | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/01/2013 | TừManchester United | ĐếnVfB Stuttgart | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng300,000 € |
| Ngày28/03/2012 | TừQueens Park Rangers | ĐếnManchester United | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/01/2012 | TừManchester United | ĐếnQueens Park Rangers | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2011 | TừSampdoria | ĐếnManchester United | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/01/2011 | TừManchester United | ĐếnSampdoria | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng465,000 € |
| Ngày01/01/2009 | TừManchester United U18 | ĐếnManchester United | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Asteras Tripolis | VĐQG Hy Lạp | - | 8 | 2 | - | 4 |
| 2024-2025 | Asteras Tripolis | VĐQG Hy Lạp | - | 6 | 3 | - | 4 |
| 2024-2025 | Asteras Tripolis | Cúp Quốc Gia Hy Lạp | 41 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Ankaragücü | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 32 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Ankaragücü | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 32 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Ankaragücü | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 11 | - | - | - | - |