Federico Marchetti
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Federico Marchetti |
| Ngày sinh | 07/02/1983 (43 Tuổi) |
| Chiều cao | 188 cm |
| Cân Nặng | 76 kg |
| Vị trí | Thủ môn |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Marsaxlokk, Torino |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày05/12/2024 | TừTBC | ĐếnMarsaxlokk | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/07/2023 | TừSpezia | ĐếnHamrun Spartans | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/01/2023 | TừTBC | ĐếnSpezia | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừLazio | ĐếnGenoa | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2011 | TừCagliari | ĐếnLazio | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng5,200,000 € |
| Ngày01/07/2008 | TừAlbinoLeffe | ĐếnCagliari | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng6,700,000 € |
| Ngày30/06/2005 | TừPro Vercelli | ĐếnTorino | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2005 | TừTorino | ĐếnPro Vercelli | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2003 | TừCrotone | ĐếnTorino | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2003 | TừTorino | ĐếnCrotone | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2003 | TừPro Vercelli | ĐếnTorino | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2002 | TừTorino | ĐếnPro Vercelli | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2002 | TừTorino U20 | ĐếnTorino | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Marsaxlokk | Europa Conference League | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Marsaxlokk | VĐQG Malta | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Hamrun Spartans | C1 Châu Âu | 22 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Hamrun Spartans | Europa Conference League | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Hamrun Spartans | VĐQG Malta | 22 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Spezia | VĐQG Ý | 22 | - | - | - | - |