Federico Nicolás Varela

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Federico Nicolás Varela |
| Ngày sinh | 07/05/1996 (30 Tuổi) |
| Chiều cao | 174 cm |
| Cân Nặng | 70 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Floriana |
| Số áo | 10 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2025 | TừDifferdange 03 | ĐếnFloriana | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2025 | TừPhoenix Rising | ĐếnDifferdange 03 | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2023 | TừTBC | ĐếnPhoenix Rising | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2021 | TừDenizlispor | ĐếnCSKA Sofia | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/09/2020 | TừLeganés | ĐếnDenizlispor | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/07/2020 | TừLas Palmas | ĐếnLeganés | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2020 | TừLeganés | ĐếnLas Palmas | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/07/2019 | TừPorto II | ĐếnLeganés | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,000,000 € |
| Ngày30/06/2019 | TừRayo Majadahonda | ĐếnPorto II | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/07/2018 | TừPorto II | ĐếnRayo Majadahonda | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2018 | TừPortimonense SAD | ĐếnPorto II | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/01/2018 | TừPorto II | ĐếnPortimonense SAD | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2015 | TừStade Nyonnais | ĐếnPorto II | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Differdange 03 | C1 Châu Âu | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Differdange 03 | Cúp Quốc Gia Luxembourg | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Differdange 03 | Europa Conference League | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Differdange 03 | VĐQG Luxembourg | - | - | - | - | - |
| 2024 | Phoenix Rising | USL Championship Mỹ | 10 | - | - | - | - |
| 2024 | Phoenix Rising | Cúp Mỹ Mở Rộng | - | - | - | - | - |