Federico Oscar Andrada
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Federico Oscar Andrada |
| Ngày sinh | 03/03/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 180 cm |
| Cân Nặng | 76 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Carlos Mannucci, Differdange 03 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/02/2025 | TừRacing | ĐếnCarlos Mannucci | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/09/2024 | TừTBC | ĐếnRacing | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2024 | TừAldosivi | ĐếnDifferdange 03 | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/01/2024 | TừUniversidad Católica | ĐếnAldosivi | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/07/2023 | TừReal Unión Club | ĐếnUniversidad Católica | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/03/2023 | TừTBC | ĐếnReal Unión Club | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/06/2022 | TừAtlético Tucumán | ĐếnLa Serena | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/01/2022 | TừAldosivi | ĐếnAtlético Tucumán | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/07/2019 | TừUnión Santa Fe | ĐếnAldosivi | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/08/2018 | TừBari 1908 | ĐếnUnión Santa Fe | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2018 | TừRiver Plate | ĐếnBari 1908 | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2017 | TừVélez Sarsfield | ĐếnRiver Plate | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/07/2017 | TừRiver Plate | ĐếnVélez Sarsfield | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2017 | TừQuilmes Atlético Club | ĐếnRiver Plate | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/02/2016 | TừRiver Plate | ĐếnQuilmes Atlético Club | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2015 | TừAtlético Rafaela | ĐếnRiver Plate | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/07/2015 | TừRiver Plate | ĐếnAtlético Rafaela | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2015 | TừMetz | ĐếnRiver Plate | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/08/2014 | TừRiver Plate | ĐếnMetz | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Carlos Mannucci | Hạng Hai Peru | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Differdange 03 | C1 Châu Âu | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Differdange 03 | Europa Conference League | - | - | - | - | - |
| 2024 | Aldosivi | Primera B Nacional Argentina | 20 | - | - | - | - |
| 2024 | Racing | Cúp Quốc Gia Uruguay | 11 | - | - | - | - |
| 2024 | Racing | VĐQG Uruguay | 11 | - | - | - | - |