Federico Proia
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Federico Proia |
| Ngày sinh | 04/02/1996 (30 Tuổi) |
| Chiều cao | 185 cm |
| Cân Nặng | 80 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Casertana, Torino U20 |
| Số áo | 27 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày27/07/2024 | TừVicenza | ĐếnCasertana | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2023 | TừAscoli | ĐếnVicenza | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/01/2023 | TừVicenza | ĐếnAscoli | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/01/2023 | TừSPAL | ĐếnVicenza | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/08/2022 | TừVicenza | ĐếnSPAL | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2022 | TừBrescia | ĐếnVicenza | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2022 | TừVicenza | ĐếnBrescia | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/07/2021 | TừCittadella | ĐếnVicenza | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,000,000 € |
| Ngày13/07/2018 | TừSpezia | ĐếnCittadella | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2017 | TừPistoiese | ĐếnSpezia | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/08/2016 | TừSpezia | ĐếnPistoiese | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/08/2016 | TừPistoiese | ĐếnSpezia | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/07/2016 | TừTorino | ĐếnPistoiese | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2016 | TừPistoiese | ĐếnTorino | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/07/2015 | TừTorino U20 | ĐếnPistoiese | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Casertana | Serie C: Girone C Ý | 27 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Vicenza | Cúp Ý | 7 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Vicenza | Serie C: Girone A Ý | 7 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Ascoli | Hạng Hai Ý | 28 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | SPAL | Hạng Hai Ý | 8 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | SPAL | Cúp Ý | 8 | - | - | - | - |