Federico Viviani
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Federico Viviani |
| Ngày sinh | 24/03/1992 (34 Tuổi) |
| Chiều cao | 180 cm |
| Cân Nặng | 75 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Ternana |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày08/09/2023 | TừBrescia | ĐếnTernana | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/08/2022 | TừSPAL | ĐếnBrescia | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2020 | TừLivorno | ĐếnSPAL | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/09/2019 | TừSPAL | ĐếnLivorno | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2019 | TừFrosinone | ĐếnSPAL | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/01/2019 | TừSPAL | ĐếnFrosinone | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng300,000 € |
| Ngày01/07/2018 | TừHellas Verona | ĐếnSPAL | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng3,300,000 € |
| Ngày30/06/2018 | TừSPAL | ĐếnHellas Verona | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/07/2017 | TừHellas Verona | ĐếnSPAL | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng400,000 € |
| Ngày30/06/2017 | TừBologna | ĐếnHellas Verona | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2016 | TừHellas Verona | ĐếnBologna | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2015 | TừRoma | ĐếnHellas Verona | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng4,000,000 € |
| Ngày30/06/2015 | TừLatina | ĐếnRoma | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/08/2014 | TừRoma | ĐếnLatina | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2014 | TừLatina | ĐếnRoma | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/01/2014 | TừRoma | ĐếnLatina | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/01/2014 | TừPescara | ĐếnRoma | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2013 | TừRoma | ĐếnPescara | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2013 | TừCalcio Padova | ĐếnRoma | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/07/2012 | TừRoma | ĐếnCalcio Padova | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2011 | TừRoma U20 | ĐếnRoma | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Ternana | Serie C: Girone B Ý | 77 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Ternana | Hạng Hai Ý | 24 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Ternana | Cúp Ý | 24 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Brescia | Hạng Hai Ý | 7 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | SPAL | Hạng Hai Ý | 7 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Brescia | Cúp Ý | 7 | - | - | - | - |