Fedor Černych

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Fedor Černych |
| Ngày sinh | 21/05/1991 (35 Tuổi) |
| Chiều cao | 183 cm |
| Cân Nặng | 74 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Kauno Žalgiris, Lithuania |
| Hợp đồng | 21/06/2024 - |
| Số áo | 10 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày21/06/2024 | TừKerala Blasters | ĐếnKauno Žalgiris | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/01/2024 | TừAEL | ĐếnKerala Blasters | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/01/2023 | TừJagiellonia Białystok | ĐếnAEL | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/09/2020 | TừDinamo Moskva | ĐếnJagiellonia Białystok | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/07/2020 | TừOrenburg | ĐếnDinamo Moskva | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/08/2019 | TừDinamo Moskva | ĐếnOrenburg | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2018 | TừJagiellonia Białystok | ĐếnDinamo Moskva | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng400,000 € |
| Ngày31/08/2015 | TừGórnik Łęczna | ĐếnJagiellonia Białystok | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng125,000 € |
| Ngày01/07/2014 | TừDnepr Mogilev | ĐếnGórnik Łęczna | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2012 | TừNaftan | ĐếnDnepr Mogilev | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/03/2012 | TừDnepr Mogilev | ĐếnNaftan | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Kauno Žalgiris | VĐQG Lithuania | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Lithuania | UEFA Nations League | - | - | - | - | - |
| 2026 | Lithuania | Vòng Loại WC Châu Âu | - | - | - | - | - |
| 2025 | Lithuania | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2025 | Kauno Žalgiris | VĐQG Lithuania | - | 1 | 1 | - | 1 |
| 2025 | Kauno Žalgiris | Cúp Quốc Gia Lithuania | 11 | - | - | - | - |