Fejsal Mulić

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Fejsal Mulić |
| Ngày sinh | 03/10/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 203 cm |
| Cân Nặng | 84 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Buriram United |
| Hợp đồng | 08/07/2025 - |
| Số áo | 9 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày08/07/2025 | TừYelimay Semey | ĐếnBuriram United | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2025 | TừSuwon Bluewings | ĐếnYelimay Semey | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/02/2023 | TừSeongnam | ĐếnSuwon Bluewings | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2022 | TừVelez | ĐếnSeongnam | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng100,000 € |
| Ngày31/12/2021 | TừSeongnam | ĐếnVelez | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/02/2021 | TừVelez | ĐếnSeongnam | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng84,000 € |
| Ngày29/07/2020 | TừTBC | ĐếnVelez | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/07/2019 | TừHapoel Tel Aviv | ĐếnMura | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2019 | TừBnei Yehuda | ĐếnHapoel Tel Aviv | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/02/2019 | TừHapoel Tel Aviv | ĐếnBnei Yehuda | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2018 | TừHapoel Acre | ĐếnHapoel Tel Aviv | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/07/2017 | TừRoyal Excel Mouscron | ĐếnHapoel Acre | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/01/2016 | Từ1860 München | ĐếnRoyal Excel Mouscron | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/07/2015 | Từ1860 München II | Đến1860 München | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | Suwon Bluewings | Cúp Quốc Gia Hàn Quốc | 9 | - | - | - | - |
| 2024 | Suwon Bluewings | Hạng Hai Hàn Quốc | 9 | - | - | - | - |
| 2023 | Suwon Bluewings | VĐQG Hàn Quốc | 44 | - | - | - | - |
| 2023 | Suwon Bluewings | Cúp Quốc Gia Hàn Quốc | 9 | - | - | - | - |
| 2022 | Seongnam | Cúp Quốc Gia Hàn Quốc | 8 | - | - | - | - |
| 2022 | Seongnam | VĐQG Hàn Quốc | 8 | - | - | - | - |