Felicio Anando Brown Forbes
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Felicio Anando Brown Forbes |
| Ngày sinh | 28/08/1991 (35 Tuổi) |
| Chiều cao | 189 cm |
| Cân Nặng | 82 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Yanbian Longding |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày12/01/2025 | TừSCG Muangthong United | ĐếnYanbian Longding | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/07/2024 | TừEast Bengal | ĐếnSCG Muangthong United | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2024 | TừQingdao Hainiu | ĐếnEast Bengal | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/02/2023 | TừWuhan Yangtze | ĐếnQingdao Hainiu | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/04/2022 | TừWisła Kraków | ĐếnWuhan Yangtze | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/10/2020 | TừRaków Częstochowa | ĐếnWisła Kraków | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng100,000 € |
| Ngày01/07/2019 | TừKorona Kielce | ĐếnRaków Częstochowa | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/07/2018 | TừAmkar Perm' | ĐếnKorona Kielce | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2017 | TừArsenal Tula | ĐếnAmkar Perm' | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2016 | TừRostov | ĐếnArsenal Tula | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2015 | TừUfa | ĐếnRostov | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2014 | TừKrylya Sovetov | ĐếnUfa | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2013 | TừFSV Frankfurt | ĐếnKrylya Sovetov | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2013 | TừNürnberg II | ĐếnFSV Frankfurt | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2012 | TừNürnberg | ĐếnNürnberg II | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2012 | TừRot-Weiß Oberhausen | ĐếnNürnberg | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2011 | TừNürnberg | ĐếnRot-Weiß Oberhausen | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2011 | TừCarl Zeiss Jena | ĐếnNürnberg | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2011 | TừNürnberg | ĐếnCarl Zeiss Jena | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2010 | TừHertha U19 | ĐếnNürnberg | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Yanbian Longding | Hạng Nhất Trung Quốc | - | - | - | - | 2 |
| 2025 | Yanbian Longding | Cúp FA Trung Quốc | 10 | - | - | - | - |
| 2025 | Yanbian Longding | Hạng Nhất Trung Quốc | - | 2 | - | - | 2 |
| 2025 | SCG Muangthong United | Cúp Liên Đoàn Thái Lan | 9 | - | - | - | - |
| 2025 | SCG Muangthong United | Cúp FA Thái Lan | 9 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | SCG Muangthong United | Cúp Châu Á | 9 | - | - | - | - |