Felipe Augusto Rodrigues Pires
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Felipe Augusto Rodrigues Pires |
| Ngày sinh | 18/04/1995 (31 Tuổi) |
| Chiều cao | 178 cm |
| Cân Nặng | 68 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Torpedo Kutaisi |
| Số áo | 14 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày31/01/2024 | TừDnipro-1 | ĐếnTorpedo Kutaisi | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2023 | TừVolos NFC | ĐếnDnipro-1 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/01/2023 | TừDnipro-1 | ĐếnVolos NFC | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/01/2023 | TừJuventude | ĐếnDnipro-1 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/08/2022 | TừDnipro-1 | ĐếnJuventude | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2022 | TừADO Den Haag | ĐếnDnipro-1 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/03/2022 | TừDnipro-1 | ĐếnADO Den Haag | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/02/2022 | TừMoreirense | ĐếnDnipro-1 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,000,000 € |
| Ngày12/09/2020 | TừTSG Hoffenheim | ĐếnMoreirense | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2020 | TừRijeka | ĐếnTSG Hoffenheim | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/02/2020 | TừTSG Hoffenheim | ĐếnRijeka | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2019 | TừFortaleza | ĐếnTSG Hoffenheim | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/07/2019 | TừTSG Hoffenheim | ĐếnFortaleza | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/07/2019 | TừPalmeiras | ĐếnTSG Hoffenheim | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2019 | TừTSG Hoffenheim | ĐếnPalmeiras | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng400,000 € |
| Ngày30/06/2018 | TừAustria Wien | ĐếnTSG Hoffenheim | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2016 | TừTSG Hoffenheim | ĐếnAustria Wien | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng150,000 € |
| Ngày30/06/2016 | TừFSV Frankfurt | ĐếnTSG Hoffenheim | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/08/2015 | TừTSG Hoffenheim | ĐếnFSV Frankfurt | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/08/2015 | TừSalzburg | ĐếnTSG Hoffenheim | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,000,000 € |
| Ngày07/01/2015 | TừLiefering | ĐếnSalzburg | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2014 | TừRB Leipzig U21 | ĐếnLiefering | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Torpedo Kutaisi | VĐQG Georgia | - | 3 | - | 1 | 2 |
| 2025 | Torpedo Kutaisi | VĐQG Georgia | - | 2 | 1 | - | 2 |
| 2024-2025 | Torpedo Kutaisi | Europa Conference League | 14 | - | - | - | - |
| 2024 | Torpedo Kutaisi | VĐQG Georgia | 14 | - | - | - | - |
| 2024 | Torpedo Kutaisi | Cúp Quốc Gia Georgia | 14 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Dnipro-1 | Europa Conference League | 95 | - | - | - | - |