Felipe Azevedo dos Santos

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Felipe Azevedo dos Santos |
| Ngày sinh | 10/01/1987 (39 Tuổi) |
| Chiều cao | 174 cm |
| Cân Nặng | 75 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | São Bernardo, Luverdense |
| Hợp đồng | 10/01/2025 - |
| Số áo | 11 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày10/01/2025 | TừAmérica Mineiro | ĐếnSão Bernardo | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/04/2020 | TừÁgua Santa | ĐếnAmérica Mineiro | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/01/2020 | TừAmérica Mineiro | ĐếnÁgua Santa | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2019 | TừCeará | ĐếnAmérica Mineiro | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2018 | TừSingha Chiangrai United | ĐếnCeará | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2018 | TừChiangrai | ĐếnCeará | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2017 | TừPonte Preta | ĐếnSingha Chiangrai United | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2017 | TừPonte Preta | ĐếnChiangrai | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/05/2015 | TừSport Recife | ĐếnPonte Preta | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/05/2012 | TừBusan I'Park | ĐếnSport Recife | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/04/2012 | TừCeará | ĐếnBusan I'Park | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/06/2011 | TừBusan I'Park | ĐếnCeará | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/09/2008 | TừJuventude | ĐếnLuverdense | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Botafogo PB | Hạng Hai Brazil | - | 1 | - | - | - |
| 2025 | São Bernardo | Hạng Hai Brazil | - | - | - | - | - |
| 2024 | América Mineiro | Hạng Nhất Brazil | 11 | - | - | - | - |
| 2024 | América Mineiro | Copa do Brasil | 11 | - | - | - | - |
| 2024 | América Mineiro | Mineiro 1 Brasil | 11 | - | - | - | - |
| 2023 | América Mineiro | VĐQG Brazil | 11 | - | - | - | - |