Felipe da Silva Amorim

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Felipe da Silva Amorim |
| Ngày sinh | 04/01/1991 (35 Tuổi) |
| Chiều cao | 176 cm |
| Cân Nặng | 76 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Khonkaen United |
| Số áo | 11 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2025 | TừPort FC | ĐếnKhonkaen United | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/01/2024 | TừHyderabad | ĐếnPort FC | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/08/2023 | TừSingha Chiangrai United | ĐếnHyderabad | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/08/2023 | TừChiangrai | ĐếnHyderabad | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/12/2020 | TừSuphanburi Football Club | ĐếnSingha Chiangrai United | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/12/2020 | TừSuphanburi Football Club | ĐếnChiangrai | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/12/2019 | TừFluminense | ĐếnSuphanburi Football Club | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/11/2019 | TừGuarani | ĐếnFluminense | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/01/2019 | TừFluminense | ĐếnGuarani | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/11/2018 | TừFigueirense | ĐếnFluminense | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/01/2018 | TừFluminense | ĐếnFigueirense | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/11/2017 | TừAmérica Mineiro | ĐếnFluminense | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/01/2017 | TừFluminense | ĐếnAmérica Mineiro | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2016 | TừCoritiba | ĐếnFluminense | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/06/2016 | TừFluminense | ĐếnCoritiba | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/01/2016 | TừGoiás | ĐếnFluminense | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2015 | TừAmérica Mineiro | ĐếnGoiás | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/01/2015 | TừGoiás | ĐếnAmérica Mineiro | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2014 | TừCeará | ĐếnGoiás | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/03/2014 | TừGoiás | ĐếnCeará | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/11/2013 | TừParaná | ĐếnGoiás | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2013 | TừGoiás | ĐếnParaná | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Port FC | Cúp Liên Đoàn Thái Lan | 22 | - | - | - | - |
| 2025 | Port FC | Cúp FA Thái Lan | 22 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Port FC | Cúp Châu Á | 22 | - | - | - | - |
| 2025 | Port FC | VĐQG Thái Lan | 22 | - | - | - | - |
| 2024 | Port FC | Cúp Liên Đoàn Thái Lan | 22 | - | - | - | - |
| 2024 | Port FC | Cúp FA Thái Lan | 22 | - | - | - | - |