Felipe dos Reis Pereira Vizeu do Carmo

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Felipe dos Reis Pereira Vizeu do Carmo |
| Ngày sinh | 12/03/1997 (29 Tuổi) |
| Chiều cao | 185 cm |
| Cân Nặng | 83 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Sporting Cristal |
| Hợp đồng | 14/08/2025 - |
| Số áo | 9 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày14/08/2025 | TừRemo | ĐếnSporting Cristal | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2025 | TừCriciúma | ĐếnRemo | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/04/2023 | TừAtlético GO | ĐếnCriciúma | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2023 | TừSheriff | ĐếnAtlético GO | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/08/2022 | TừUdinese | ĐếnSheriff | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2022 | TừYokohama | ĐếnUdinese | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/07/2021 | TừUdinese | ĐếnYokohama | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2021 | TừCeará | ĐếnUdinese | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/10/2020 | TừUdinese | ĐếnCeará | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2020 | TừAkhmat Grozny | ĐếnUdinese | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/01/2020 | TừUdinese | ĐếnAkhmat Grozny | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2019 | TừGrêmio | ĐếnUdinese | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/01/2019 | TừUdinese | ĐếnGrêmio | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng1,000,000 € |
| Ngày01/07/2018 | TừFlamengo | ĐếnUdinese | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng5,000,000 € |
| Ngày01/01/2016 | TừFlamengo RJ U20 | ĐếnFlamengo | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Sporting Cristal | VĐQG Peru | - | 5 | - | - | 3 |
| 2026 | Sporting Cristal | Copa Libertadores | - | 1 | - | - | 1 |
| 2025 | Remo | Copa do Brasil | 33 | - | - | - | - |
| 2025 | Remo | Hạng Nhất Brazil | 33 | - | - | - | - |
| 2024 | Criciúma | VĐQG Brazil | 9 | - | - | - | - |
| 2024 | Criciúma | Copa do Brasil | 9 | - | - | - | - |