Felipe Jorge Rodríguez Valla
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Felipe Jorge Rodríguez Valla |
| Ngày sinh | 26/05/1990 (36 Tuổi) |
| Chiều cao | 180 cm |
| Cân Nặng | 70 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Miami FC II |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày07/04/2025 | TừTBC | ĐếnMiami FC II | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/01/2024 | TừCusco FC | ĐếnRacing | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2022 | TừCarlos Mannucci | ĐếnCusco FC | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/01/2021 | TừAldosivi | ĐếnCarlos Mannucci | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/08/2020 | TừHapoel Tel Aviv | ĐếnAldosivi | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/01/2020 | TừAlianza Lima | ĐếnHapoel Tel Aviv | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/01/2019 | TừClub Bolívar | ĐếnAlianza Lima | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừBoston River | ĐếnClub Bolívar | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2018 | TừGodoy Cruz | ĐếnBoston River | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/07/2017 | TừBoston River | ĐếnGodoy Cruz | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/07/2017 | TừLDU Quito | ĐếnBoston River | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/01/2017 | TừBoston River | ĐếnLDU Quito | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2016 | TừDefensor Sporting | ĐếnBoston River | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/01/2015 | TừBoston River | ĐếnDefensor Sporting | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2013 | TừCerro | ĐếnBoston River | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/07/2012 | TừBoston River | ĐếnCerro | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Miami FC II | USL Championship Mỹ | 77 | - | - | - | - |
| 2025 | Miami FC II | Cúp Mỹ Mở Rộng | 77 | - | - | - | - |
| 2023 | Racing | VĐQG Uruguay | - | - | - | - | - |
| 2023 | Cusco FC | VĐQG Peru | 11 | - | - | - | - |
| 2022 | Cusco FC | Hạng Hai Peru | 11 | - | - | - | - |
| 2021 | Carlos Mannucci | VĐQG Peru | 10 | - | - | - | - |