Felipe Marques da Silva
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Felipe Marques da Silva |
| Ngày sinh | 27/01/1990 (36 Tuổi) |
| Chiều cao | 166 cm |
| Cân Nặng | 65 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Ypiranga Erechim |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/01/2025 | TừFloresta | ĐếnYpiranga Erechim | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/04/2024 | TừPortuguesa | ĐếnFloresta | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2024 | TừNovorizontino | ĐếnPortuguesa | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/04/2023 | TừSão Bernardo | ĐếnNovorizontino | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/01/2023 | TừCuiabá | ĐếnSão Bernardo | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/05/2021 | TừFerroviária | ĐếnCuiabá | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/02/2021 | TừCuiabá | ĐếnFerroviária | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/05/2020 | TừNovorizontino | ĐếnCuiabá | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/01/2020 | TừHorizonte | ĐếnNovorizontino | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/11/2019 | TừCuiabá | ĐếnHorizonte | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/04/2019 | TừHorizonte | ĐếnCuiabá | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/04/2019 | TừNovorizontino | ĐếnHorizonte | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/12/2018 | TừHorizonte | ĐếnNovorizontino | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/12/2018 | TừLondrina | ĐếnHorizonte | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/06/2018 | TừHorizonte | ĐếnLondrina | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/05/2018 | TừRemo | ĐếnHorizonte | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/11/2017 | TừSampaio Corrêa | ĐếnRemo | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/04/2017 | TừHorizonte | ĐếnSampaio Corrêa | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Ypiranga Erechim | Hạng Hai Brazil | - | - | - | - | - |
| 2025 | Ypiranga Erechim | Gaucho 1 Brasil | - | - | - | - | - |
| 2024 | Ypiranga Erechim | Copa do Brasil | - | - | - | - | - |
| 2024 | Floresta | Hạng Hai Brazil | - | - | - | - | - |
| 2024 | Ypiranga Erechim | Hạng Hai Brazil | - | - | - | - | - |
| 2023 | Novorizontino | Hạng Nhất Brazil | 20 | - | - | - | - |