Felipe Saraiva de Souza Silva
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Felipe Saraiva de Souza Silva |
| Ngày sinh | 09/03/1998 (28 Tuổi) |
| Chiều cao | 172 cm |
| Cân Nặng | 74 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Ansan Greeners |
| Số áo | 10 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày17/01/2025 | TừGyeongnam | ĐếnAnsan Greeners | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/07/2024 | TừMuharraq | ĐếnGyeongnam | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/01/2024 | TừMaringá | ĐếnMuharraq | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2023 | TừItuano | ĐếnMaringá | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/01/2023 | TừMaringá | ĐếnItuano | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2022 | TừOperário PR | ĐếnMaringá | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/04/2022 | TừMaringá | ĐếnOperário PR | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2021 | TừAvaí | ĐếnMaringá | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/09/2021 | TừMaringá | ĐếnAvaí | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/05/2021 | TừInter de Limeira | ĐếnMaringá | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/02/2021 | TừMaringá | ĐếnInter de Limeira | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/09/2020 | TừPonte Preta | ĐếnMaringá | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2019 | TừBotafogo SP | ĐếnPonte Preta | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/02/2019 | TừPonte Preta | ĐếnBotafogo SP | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2016 | TừSao Paulo U20 | ĐếnPonte Preta | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Náutico | Hạng Nhất Brazil | - | - | - | - | 2 |
| 2025 | Ansan Greeners | Cúp Quốc Gia Hàn Quốc | 10 | - | - | - | - |
| 2025 | Ansan Greeners | Hạng Hai Hàn Quốc | 10 | - | - | - | - |
| 2024 | Gyeongnam | Cúp Quốc Gia Hàn Quốc | 10 | - | - | - | - |
| 2024 | Gyeongnam | Hạng Hai Hàn Quốc | 10 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Muharraq | VĐQG Bahrain | - | - | - | - | - |