Feliphe Gabriel Silva Freire

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Feliphe Gabriel Silva Freire |
| Ngày sinh | 10/07/1997 (29 Tuổi) |
| Chiều cao | 184 cm |
| Cân Nặng | 74 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | North Esporte, Cianorte |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày30/03/2025 | TừAymorés | ĐếnNorth Esporte | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/01/2025 | TừMaguary PE | ĐếnAymorés | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/04/2024 | TừCampinense | ĐếnMaguary PE | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2024 | TừMaguary PE | ĐếnCampinense | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/07/2023 | TừAymorés | ĐếnMaguary PE | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/04/2023 | TừMaguary PE | ĐếnAymorés | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/08/2022 | TừMadureira | ĐếnMaguary PE | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/01/2022 | TừTBC | ĐếnMadureira | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/10/2020 | TừSanta Cruz | ĐếnCianorte | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/01/2020 | TừCianorte | ĐếnSanta Cruz | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2018 | TừVitória | ĐếnCianorte | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/07/2018 | TừCianorte | ĐếnVitória | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/01/2018 | TừNáutico | ĐếnCianorte | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Crown Legacy | MLS Next Pro Mỹ | 24 | - | - | - | - |
| 2025 | Columbus Crew II | MLS Next Pro Mỹ | 32 | - | - | - | - |
| 2026 | New Caledonia | Vòng Loại WC Châu Đại Dương | 4 | - | - | - | - |
| 2025 | Monsoon | Gaucho 1 Brasil | 22 | - | - | - | - |
| 2025 | Aymorés | Mineiro 1 Brasil | - | - | - | - | - |
| 2025 | Avenida | Gaucho 1 Brasil | 15 | - | - | - | - |