Felix Alexandre Andrade Sanches Correia
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Felix Alexandre Andrade Sanches Correia |
| Ngày sinh | 22/01/2001 (25 Tuổi) |
| Chiều cao | 178 cm |
| Cân Nặng | 64 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | LOSC Lille |
| Giá trị chuyển nhượng | 7,000,000 € |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày17/07/2025 | TừGil Vicente | ĐếnLOSC Lille | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng7,000,000 € |
| Ngày02/07/2024 | TừJuventus Next Gen | ĐếnGil Vicente | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,500,000 € |
| Ngày30/06/2024 | TừGil Vicente | ĐếnJuventus Next Gen | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/08/2023 | TừJuventus Next Gen | ĐếnGil Vicente | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2023 | TừMarítimo | ĐếnJuventus Next Gen | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2023 | TừJuventus Next Gen | ĐếnMarítimo | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2022 | TừParma | ĐếnJuventus Next Gen | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/08/2021 | TừJuventus Next Gen | ĐếnParma | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/09/2020 | TừManchester City U21 | ĐếnJuventus Next Gen | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng10,500,000 € |
| Ngày30/06/2020 | TừJong AZ | ĐếnManchester City U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/08/2019 | TừManchester City U21 | ĐếnJong AZ | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | LOSC Lille | VĐQG Pháp | - | 4 | 5 | - | 2 |
| 2024-2025 | Gil Vicente | Cúp Quốc Gia Bồ Đào Nha | 71 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Gil Vicente | VĐQG Bồ Đào Nha | - | 9 | 3 | - | 3 |
| 2023-2024 | Gil Vicente | Cúp Quốc Gia Bồ Đào Nha | 70 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Gil Vicente | VĐQG Bồ Đào Nha | 70 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Gil Vicente | Cúp Liên Đoàn Bồ Đào Nha | 70 | - | - | - | - |