Felix Beijmo
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Felix Beijmo |
| Ngày sinh | 31/01/1998 (28 Tuổi) |
| Chiều cao | 185 cm |
| Cân Nặng | 77 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | AGF |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2026 | TừAGF | ĐếnFC København | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2023 | TừMalmö FF | ĐếnAGF | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng269,000 € |
| Ngày30/06/2023 | TừAGF | ĐếnMalmö FF | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/01/2023 | TừMalmö FF | ĐếnAGF | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/08/2020 | TừWerder Bremen | ĐếnMalmö FF | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2020 | TừSpVgg Greuther Fürth | ĐếnWerder Bremen | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2020 | TừWerder Bremen | ĐếnSpVgg Greuther Fürth | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2019 | TừMalmö FF | ĐếnWerder Bremen | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/08/2019 | TừWerder Bremen | ĐếnMalmö FF | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừDjurgården | ĐếnWerder Bremen | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng3,000,000 € |
| Ngày30/03/2017 | TừBrommapojkarna | ĐếnDjurgården | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | AGF | Landspokal Cup Đan Mạch | 2 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | AGF | VĐQG Đan Mạch | - | 2 | 4 | 1 | 3 |
| 2023-2024 | AGF | VĐQG Đan Mạch | 2 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | AGF | Europa Conference League | 2 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | AGF | Landspokal Cup Đan Mạch | 2 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Malmö FF | C1 Châu Âu | 14 | - | - | - | - |