Felix Kerber
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Felix Kerber |
| Ngày sinh | 25/10/2002 (24 Tuổi) |
| Chiều cao | 186 cm |
| Cân Nặng | 74 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Wiener Sport-Club |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2023 | TừDornbirn | ĐếnWiener Sport-Club | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2022 | TừWSG Tirol | ĐếnDornbirn | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2020 | TừWattens II | ĐếnWSG Tirol | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2022-2023 | Dornbirn | Hạng Nhất Áo | 24 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Dornbirn | Cúp Quốc Gia Áo | 24 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | WSG Tirol | VĐQG Áo | 11 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | WSG Tirol | Cúp Quốc Gia Áo | 11 | - | - | - | - |
| 2020-2021 | WSG Tirol | VĐQG Áo | 11 | - | - | - | - |