Felix Luckeneder
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Felix Luckeneder |
| Ngày sinh | 21/03/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 190 cm |
| Cân Nặng | 73 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Wehen Wiesbaden |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày25/07/2024 | TừLASK Linz | ĐếnWehen Wiesbaden | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2021 | TừHartberg | ĐếnLASK Linz | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/08/2020 | TừLASK Linz | ĐếnHartberg | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/07/2020 | TừHartberg | ĐếnLASK Linz | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừLASK Linz | ĐếnHartberg | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2019 | TừRheindorf Altach | ĐếnLASK Linz | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừLASK Linz | ĐếnRheindorf Altach | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Wehen Wiesbaden | Cúp Đức | 33 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Wehen Wiesbaden | Hạng Ba Đức | - | 1 | - | - | 7 |
| 2023-2024 | LASK Linz | VĐQG Áo | 33 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | LASK Linz | Europa League | 33 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | LASK Linz | Cúp Quốc Gia Áo | 33 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | LASK Linz | VĐQG Áo | 33 | - | - | - | - |