Felix Nachbagauer
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Felix Nachbagauer |
| Ngày sinh | 04/03/2004 (22 Tuổi) |
| Chiều cao | 184 cm |
| Cân Nặng | 77 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Krems, Krems / Rehberg |
| Số áo | 17 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2025 | TừRapid Wien II | ĐếnKrems / Rehberg | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2025 | TừSV Horn | ĐếnRapid Wien II | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2024 | TừRapid Wien II | ĐếnSV Horn | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2024 | TừKrems / Rehberg | ĐếnRapid Wien II | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2023 | TừRapid Wien II | ĐếnKrems | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2023 | TừRapid Wien II | ĐếnKrems / Rehberg | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | SV Horn | Hạng Nhất Áo | 17 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Krems | Cúp Quốc Gia Áo | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | SV Horn | Cúp Quốc Gia Áo | 17 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Krems | Cúp Quốc Gia Áo | - | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Rapid Wien II | Hạng Nhất Áo | 26 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Rapid Wien II | Hạng Nhất Áo | 26 | - | - | - | - |