Fellipe Mateus de Sena Araujo

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Fellipe Mateus de Sena Araujo |
| Ngày sinh | 12/02/1991 (35 Tuổi) |
| Chiều cao | 178 cm |
| Cân Nặng | 71 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Criciúma |
| Số áo | 7 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày26/05/2021 | TừFerroviária | ĐếnCriciúma | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/11/2019 | TừFigueirense | ĐếnFerroviária | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/04/2019 | TừFerroviária | ĐếnFigueirense | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/09/2018 | TừSão Bernardo | ĐếnFerroviária | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/09/2018 | TừJuventude | ĐếnSão Bernardo | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2018 | TừSão Bernardo | ĐếnJuventude | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/12/2017 | TừBoa | ĐếnSão Bernardo | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/04/2017 | TừSão Bernardo | ĐếnBoa | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/11/2016 | TừBoa | ĐếnSão Bernardo | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/05/2016 | TừSão Bernardo | ĐếnBoa | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/03/2013 | TừFerroviária | ĐếnSão Bernardo | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2013 | TừSão Bernardo | ĐếnFerroviária | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2012 | TừCuiabá | ĐếnSão Bernardo | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2012 | TừCuiabá | ĐếnFerroviária | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2012 | TừSão Bernardo | ĐếnCuiabá | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Criciúma | Hạng Nhất Brazil | - | 2 | - | - | 3 |
| 2025 | Criciúma | Copa do Brasil | 7 | - | - | - | - |
| 2025 | Criciúma | Hạng Nhất Brazil | 7 | - | - | - | - |
| 2025 | Criciúma | Catarinense 1 Brasil | 7 | - | - | - | - |
| 2024 | Criciúma | VĐQG Brazil | 7 | - | - | - | - |
| 2024 | Criciúma | Copa do Brasil | 7 | - | - | - | - |