Fernando Andrade dos Santos

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Fernando Andrade dos Santos |
| Ngày sinh | 08/01/1993 (33 Tuổi) |
| Chiều cao | 182 cm |
| Cân Nặng | 79 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | BB Erzurumspor |
| Số áo | 99 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày30/01/2026 | TừAmed SK | ĐếnBB Erzurumspor | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/02/2025 | TừSakaryaspor | ĐếnAmed SK | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/08/2024 | TừCasa Pia | ĐếnSakaryaspor | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2023 | TừPorto | ĐếnCasa Pia | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2022 | TừAl-Fayha | ĐếnPorto | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2021 | TừPorto | ĐếnAl-Fayha | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng250,000 € |
| Ngày30/06/2021 | TừRizespor | ĐếnPorto | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/10/2020 | TừPorto | ĐếnRizespor | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/08/2020 | TừSivasspor | ĐếnPorto | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/08/2019 | TừPorto | ĐếnSivasspor | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/01/2019 | TừSanta Clara | ĐếnPorto | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,500,000 € |
| Ngày01/07/2017 | TừPenafiel | ĐếnSanta Clara | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/07/2016 | TừOriental Lisboa | ĐếnPenafiel | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Amed SK | Hạng Nhất Thổ Nhĩ Kỳ | - | 5 | 3 | - | 4 |
| 2024-2025 | Sakaryaspor | Hạng Nhất Thổ Nhĩ Kỳ | 9 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Amed SK | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 99 | - | - | - | - |
| 2024 | Sakaryaspor | Giao Hữu CLB | 9 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Casa Pia | Cúp Quốc Gia Bồ Đào Nha | 23 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Sakaryaspor | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 9 | - | - | - | - |