Fernando Camilo Farias
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Fernando Camilo Farias |
| Ngày sinh | 09/03/1986 (40 Tuổi) |
| Chiều cao | 174 cm |
| Cân Nặng | 72 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Figueirense |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày31/12/2025 | TừBotafogo PB | ĐếnFigueirense | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/03/2025 | TừFigueirense | ĐếnBotafogo PB | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/03/2024 | TừRemo | ĐếnFigueirense | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2024 | TừMirassol | ĐếnRemo | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/01/2022 | TừPonte Preta | ĐếnMirassol | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/05/2020 | TừMirassol | ĐếnPonte Preta | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/01/2020 | TừChapecoense | ĐếnMirassol | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/05/2019 | TừInternacional | ĐếnChapecoense | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/07/2017 | TừBotafogo | ĐếnInternacional | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/06/2016 | TừAl Shabab | ĐếnBotafogo | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2016 | TừChapecoense | ĐếnAl Shabab | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/04/2014 | TừBotafogo SP | ĐếnChapecoense | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/01/2014 | TừSport Recife | ĐếnBotafogo SP | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/05/2013 | TừMirassol | ĐếnSport Recife | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2013 | TừAvaí | ĐếnMirassol | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2012 | TừCruzeiro | ĐếnAvaí | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/05/2012 | TừBotafogo SP | ĐếnCruzeiro | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2012 | TừCruzeiro | ĐếnBotafogo SP | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2011 | TừAmérica Mineiro | ĐếnCruzeiro | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2011 | TừCruzeiro | ĐếnAmérica Mineiro | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/12/2010 | TừCeará | ĐếnCruzeiro | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2010 | TừCruzeiro | ĐếnCeará | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/12/2009 | TừSanto André | ĐếnCruzeiro | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2009 | TừCruzeiro | ĐếnSanto André | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Botafogo PB | Copa do Brasil | - | - | - | - | - |
| 2025 | Botafogo PB | Hạng Hai Brazil | - | - | - | - | - |
| 2025 | Botafogo PB | Copa do Nordeste Brasil | - | - | - | - | - |
| 2025 | Figueirense | Catarinense 1 Brasil | - | - | - | - | - |
| 2024 | Remo | Copa do Brasil | 10 | - | - | - | - |
| 2024 | Figueirense | Hạng Hai Brazil | - | - | - | - | - |