Fernando Coniglio
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Fernando Coniglio |
| Ngày sinh | 24/11/1991 (35 Tuổi) |
| Chiều cao | 184 cm |
| Cân Nặng | 77 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Anagennisi Karditsas |
| Số áo | 9 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày29/09/2023 | TừHuracán | ĐếnAnagennisi Karditsas | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/09/2023 | TừTristán Suárez | ĐếnHuracán | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/01/2023 | TừHuracán | ĐếnTristán Suárez | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2022 | TừDelfin | ĐếnHuracán | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/07/2022 | TừHuracán | ĐếnDelfin | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2022 | TừSanta Fe | ĐếnHuracán | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2022 | TừHuracán | ĐếnSanta Fe | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2021 | TừSan Luis | ĐếnHuracán | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/08/2021 | TừHuracán | ĐếnSan Luis | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/08/2021 | TừCuricó Unido | ĐếnHuracán | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/02/2021 | TừHuracán | ĐếnCuricó Unido | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2019 | TừTenerife | ĐếnHuracán | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/01/2019 | TừHuracán | ĐếnTenerife | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2018 | TừLanús | ĐếnHuracán | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừHuracán | ĐếnLanús | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng130,000 € |
| Ngày20/07/2017 | TừOlimpo | ĐếnHuracán | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,750,000 € |
| Ngày12/07/2016 | TừClub Atlético Chacarita Juniors | ĐếnOlimpo | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng95,000 € |
| Ngày09/01/2016 | TừRosario Central | ĐếnClub Atlético Chacarita Juniors | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2015 | TừUnión Santa Fe | ĐếnRosario Central | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/01/2015 | TừRosario Central | ĐếnUnión Santa Fe | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2014 | TừSarmiento | ĐếnRosario Central | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/07/2013 | TừRosario Central | ĐếnSarmiento | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023-2024 | Anagennisi Karditsas | Hạng Nhất Hy Lạp | 9 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Anagennisi Karditsas | Cúp Quốc Gia Hy Lạp | 9 | - | - | - | - |
| 2023 | Tristán Suárez | Primera B Nacional Argentina | 19 | - | - | - | - |
| 2022 | Santa Fe | VĐQG Colombia | 15 | - | - | - | - |
| 2022 | Delfin | VĐQG Ecuador | 24 | - | - | - | - |
| 2022 | Delfin | Copa Sudamericana | 24 | - | - | - | - |