Fernando Gaston Elizari Sedano
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Fernando Gaston Elizari Sedano |
| Ngày sinh | 05/04/1991 (35 Tuổi) |
| Chiều cao | 173 cm |
| Cân Nặng | 72 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | América Mineiro, San Lorenzo |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày24/07/2024 | TừDefensor Sporting | ĐếnAmérica Mineiro | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/01/2022 | TừCerro | ĐếnDefensor Sporting | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/04/2021 | TừTBC | ĐếnCerro | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/01/2020 | TừDorados | ĐếnUnión Santa Fe | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/01/2019 | TừDefensa y Justicia | ĐếnDorados | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/11/2018 | TừJohor Darul Ta'zim | ĐếnDefensa y Justicia | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/06/2018 | TừDefensa y Justicia | ĐếnJohor Darul Ta'zim | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2017 | TừDefensa y Justicia | ĐếnSan Lorenzo | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/07/2016 | TừSan Lorenzo | ĐếnDefensa y Justicia | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2016 | TừQuilmes Atlético Club | ĐếnSan Lorenzo | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/01/2016 | TừSan Lorenzo | ĐếnQuilmes Atlético Club | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2015 | TừO'Higgins | ĐếnSan Lorenzo | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2014 | TừSan Lorenzo | ĐếnO'Higgins | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/07/2013 | TừQuilmes Atlético Club | ĐếnSan Lorenzo | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/09/2012 | TừIndependiente | ĐếnQuilmes Atlético Club | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | América Mineiro | Hạng Nhất Brazil | - | 1 | - | - | - |
| 2025 | América Mineiro | Copa do Brasil | 5 | - | - | - | - |
| 2025 | América Mineiro | Hạng Nhất Brazil | - | - | - | - | 1 |
| 2025 | América Mineiro | Mineiro 1 Brasil | 5 | - | - | - | - |
| 2024 | Defensor Sporting | VĐQG Uruguay | 8 | - | - | - | - |
| 2024 | Defensor Sporting | Copa Libertadores | 8 | - | - | - | - |