Fernando Madrigal González
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Fernando Madrigal González |
| Ngày sinh | 12/11/1991 (35 Tuổi) |
| Chiều cao | 175 cm |
| Cân Nặng | 67 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Tijuana, América |
| Số áo | 8 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2023 | TừNecaxa | ĐếnTijuana | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/01/2022 | TừAmérica | ĐếnNecaxa | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2021 | TừQuerétaro | ĐếnAmérica | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2020 | TừAtlético San Luis | ĐếnQuerétaro | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừMineros de Zacatecas | ĐếnAtlético San Luis | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2016 | TừPachuca | ĐếnMineros de Zacatecas | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2015 | TừAlebrijes | ĐếnPachuca | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Tijuana | Leagues Cup | 8 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Tijuana | VĐQG Mexico | 8 | - | - | - | - |
| 2024 | Tijuana | Leagues Cup | 8 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Tijuana | VĐQG Mexico | 8 | - | - | - | - |
| 2023 | Tijuana | Leagues Cup | 8 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Tijuana | VĐQG Mexico | 8 | - | - | - | - |