Fernando Medeiros da Silva

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Fernando Medeiros da Silva |
| Ngày sinh | 10/02/1996 (30 Tuổi) |
| Chiều cao | 181 cm |
| Cân Nặng | 77 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Santos, Egnatia Rrogozhinë |
| Số áo | 11 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày06/01/2025 | TừSumqayıt | ĐếnEgnatia Rrogozhinë | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/07/2024 | TừEgnatia Rrogozhinë | ĐếnSumqayıt | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/07/2022 | TừBetim | ĐếnEgnatia Rrogozhinë | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/05/2022 | TừAudax Rio | ĐếnBetim | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/12/2021 | TừConfiança | ĐếnAudax Rio | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/08/2021 | TừPortimonense SAD | ĐếnConfiança | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/05/2021 | TừItuano | ĐếnPortimonense SAD | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/03/2021 | TừPortimonense SAD | ĐếnItuano | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/09/2019 | TừTBC | ĐếnPortimonense SAD | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/12/2017 | TừVila Nova | ĐếnSantos | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/05/2017 | TừSantos | ĐếnVila Nova | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/05/2017 | TừBotafogo SP | ĐếnSantos | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/01/2017 | TừSantos | ĐếnBotafogo SP | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Egnatia Rrogozhinë | VĐQG Albania | - | 5 | 4 | - | 3 |
| 2024-2025 | Egnatia Rrogozhinë | C1 Châu Âu | 7 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Sumqayıt | Europa Conference League | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Egnatia Rrogozhinë | Europa Conference League | 7 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Sumqayıt | VĐQG Azerbaijan | 11 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Egnatia Rrogozhinë | VĐQG Albania | 7 | - | - | - | - |