Fernando Pereira do Nascimento
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Fernando Pereira do Nascimento |
| Ngày sinh | 17/12/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 178 cm |
| Cân Nặng | 70 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Coritiba, Cuiabá |
| Số áo | 88 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày05/01/2026 | TừCuiabá | ĐếnCoritiba | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2025 | TừCeará | ĐếnCuiabá | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/01/2025 | TừCuiabá | ĐếnCeará | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng300,000 € |
| Ngày01/01/2023 | TừCeará | ĐếnCuiabá | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng750,000 € |
| Ngày01/01/2019 | TừSampaio Corrêa | ĐếnCeará | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng290,000 € |
| Ngày01/07/2017 | TừHorizonte | ĐếnSampaio Corrêa | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/11/2015 | TừAtlético GO | ĐếnHorizonte | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/03/2015 | TừHorizonte | ĐếnAtlético GO | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/03/2015 | TừGuarany de Sobral | ĐếnHorizonte | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2015 | TừHorizonte | ĐếnGuarany de Sobral | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2014 | TừIcasa | ĐếnHorizonte | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/09/2014 | TừHorizonte | ĐếnIcasa | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/11/2013 | TừGuarany de Sobral | ĐếnHorizonte | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Coritiba | VĐQG Brazil | - | - | - | - | - |
| 2025 | Ceará | Copa do Brasil | 88 | - | - | - | - |
| 2025 | Ceará | VĐQG Brazil | - | - | - | - | 3 |
| 2025 | Ceará | Copa do Nordeste Brasil | 88 | - | - | - | - |
| 2025 | Ceará | Cearense 1 Brasil | 88 | - | - | - | - |
| 2024 | Cuiabá | VĐQG Brazil | 88 | - | - | - | - |