Fernando Tapia Méndez
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Fernando Tapia Méndez |
| Ngày sinh | 17/06/2001 (25 Tuổi) |
| Chiều cao | 185 cm |
| Cân Nặng | 79 kg |
| Vị trí | Thủ môn |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | América, Mexico |
| Số áo | 31 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày07/01/2026 | TừTigres UANL | ĐếnAmérica | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2025 | TừQuerétaro | ĐếnTigres UANL | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2025 | TừTigres UANL | ĐếnQuerétaro | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/07/2024 | TừQuerétaro | ĐếnTigres UANL | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/01/2024 | TừVenados | ĐếnQuerétaro | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2023 | TừQuerétaro | ĐếnVenados | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/07/2023 | TừVenados | ĐếnQuerétaro | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2023 | TừAmérica | ĐếnVenados | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2023 | TừVenados | ĐếnAmérica | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/01/2023 | TừAmérica | ĐếnVenados | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Mexico | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2025 | Tigres UANL | Leagues Cup | 31 | - | - | - | - |
| 2025 | Mexico | Cúp Vàng Concacaf | - | - | - | - | - |
| 2025 | Tigres UANL | C1 Bắc Trung Mỹ | 31 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Tigres UANL | VĐQG Mexico | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Mexico | CONCACAF Nations League | - | - | - | - | - |