Fidel Francisco Martínez Tenorio
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Fidel Francisco Martínez Tenorio |
| Ngày sinh | 15/02/1990 (36 Tuổi) |
| Chiều cao | 179 cm |
| Cân Nặng | 73 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Sport Boys, Querétaro |
| Số áo | 8 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày24/07/2025 | TừEl Nacional | ĐếnSport Boys | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/03/2024 | TừBarcelona Guayaquil | ĐếnEl Nacional | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2023 | TừBarcelona Guayaquil | ĐếnQuerétaro | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/06/2022 | TừQuerétaro | ĐếnBarcelona Guayaquil | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2022 | TừTijuana | ĐếnQuerétaro | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2021 | TừShanghai Shenhua | ĐếnTijuana | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/09/2020 | TừBarcelona Guayaquil | ĐếnShanghai Shenhua | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,250,000 € |
| Ngày02/01/2019 | TừTBC | ĐếnBarcelona Guayaquil | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2018 | TừPeñarol | ĐếnAtlas | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/01/2018 | TừAtlas | ĐếnPeñarol | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2017 | TừPumas UNAM | ĐếnAtlas | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2015 | TừTijuana | ĐếnPumas UNAM | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2015 | TừUniversidad Guadalajara | ĐếnTijuana | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2014 | TừTijuana | ĐếnUniversidad Guadalajara | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | El Nacional | VĐQG Ecuador | - | - | - | - | - |
| 2025 | El Nacional | Copa Libertadores | 8 | - | - | - | - |
| 2024 | El Nacional | VĐQG Ecuador | 8 | - | - | - | - |
| 2024 | El Nacional | Copa Libertadores | 8 | - | - | - | - |
| 2024 | El Nacional | Cúp Quốc Gia Ecuador | 8 | - | - | - | - |
| 2023 | Barcelona Guayaquil | VĐQG Ecuador | 11 | - | - | - | - |