Fikret Sevilgen
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Fikret Sevilgen |
| Ngày sinh | 24/01/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 183 cm |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | İnegöl Kafkas Gençlik, Antalyaspor, Kepez Belediyespor |
| Số áo | 4 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày13/01/2025 | TừMardin BB | Đếnİnegöl Kafkas Gençlik | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/09/2024 | TừTürk Metal Kırıkkale | ĐếnMardin BB | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/08/2024 | TừAntalya Kepezspor | ĐếnTürk Metal Kırıkkale | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/08/2024 | TừKepez Belediyespor | ĐếnTürk Metal Kırıkkale | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/09/2022 | TừKaraköprü Belediyespor | ĐếnAntalya Kepezspor | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/09/2022 | TừKaraköprü Belediyespor | ĐếnKepez Belediyespor | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2021 | TừŞile Yıldızspor | ĐếnKaraköprü Belediyespor | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/01/2021 | TừErbaaspor | ĐếnŞile Yıldızspor | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/09/2020 | TừKaraköprü Belediyespor | ĐếnErbaaspor | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/07/2013 | TừAntalya Kepezspor | ĐếnAntalyaspor | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/07/2013 | TừKepez Belediyespor | ĐếnAntalyaspor | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | İnegöl Kafkas Gençlik | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 4 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Mardin BB | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 5 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Kepez Belediyespor | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 4 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Kepez Belediyespor | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 4 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Karaköprü Belediyespor | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 4 | - | - | - | - |
| 2020-2021 | Erbaaspor | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 3 | - | - | - | - |