Filip Benković
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Filip Benković |
| Ngày sinh | 13/07/1997 (29 Tuổi) |
| Chiều cao | 194 cm |
| Cân Nặng | 80 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Shenzhen Peng City, Udinese |
| Số áo | 32 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày13/02/2026 | TừAIK | ĐếnShenzhen Peng City | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/01/2025 | TừTBC | ĐếnAIK | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2024 | TừTrabzonspor | ĐếnUdinese | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/07/2023 | TừUdinese | ĐếnTrabzonspor | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng500,000 € |
| Ngày30/06/2023 | TừEintracht Braunschweig | ĐếnUdinese | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/09/2022 | TừUdinese | ĐếnEintracht Braunschweig | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/01/2022 | TừLeicester City | ĐếnUdinese | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2021 | TừOH Leuven | ĐếnLeicester City | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày12/01/2021 | TừLeicester City | ĐếnOH Leuven | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/01/2021 | TừCardiff City | ĐếnLeicester City | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/10/2020 | TừLeicester City | ĐếnCardiff City | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/07/2020 | TừBristol City | ĐếnLeicester City | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2020 | TừLeicester City | ĐếnBristol City | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2019 | TừCeltic | ĐếnLeicester City | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2018 | TừLeicester City | ĐếnCeltic | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/08/2018 | TừDinamo Zagreb | ĐếnLeicester City | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng14,500,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Shenzhen Peng City | VĐQG Trung Quốc | - | 2 | - | 1 | 4 |
| 2025 | AIK | VĐQG Thuỵ Điển | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | AIK | Cúp Quốc Gia Thuỵ Điển | 32 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Trabzonspor | VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ | 32 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Trabzonspor | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | 32 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Udinese | Cúp Ý | - | - | - | - | - |