Filip Knežević

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Filip Knežević |
| Ngày sinh | 08/11/1991 (35 Tuổi) |
| Chiều cao | 182 cm |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Novi Pazar |
| Số áo | 80 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/09/2023 | TừBudućnost | ĐếnNovi Pazar | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2023 | TừSutjeska | ĐếnBudućnost | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/02/2022 | TừSHB Đà Nẵng | ĐếnSutjeska | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/12/2021 | TừTBC | ĐếnSHB Đà Nẵng | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/08/2020 | TừRadnički Niš | ĐếnProleter Novi Sad | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/07/2019 | TừAshdod | ĐếnRadnički Niš | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2018 | TừBorac Čačak | ĐếnAshdod | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/09/2017 | TừTBC | ĐếnBorac Čačak | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/08/2016 | TừČukarički | ĐếnVojvodina | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/02/2016 | TừPartizan | ĐếnČukarički | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2015 | TừBorac Čačak | ĐếnPartizan | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/07/2015 | TừPartizan | ĐếnBorac Čačak | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2014 | TừRadnički Kragujevac | ĐếnPartizan | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/07/2013 | TừPartizan | ĐếnRadnički Kragujevac | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2012 | TừBorac Čačak | ĐếnPartizan | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng250,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023-2024 | Novi Pazar | VĐQG Serbia | 80 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Budućnost | Europa Conference League | - | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Sutjeska | Cúp Quốc Gia Montenegro | 80 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Budućnost | VĐQG Montenegro | 80 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Sutjeska | VĐQG Montenegro | 80 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Sutjeska | Cúp Quốc Gia Montenegro | - | - | - | - | - |