Filip Malbašić

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Filip Malbašić |
| Ngày sinh | 18/11/1992 (34 Tuổi) |
| Chiều cao | 182 cm |
| Cân Nặng | 79 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Naft Maysan, Vojvodina |
| Số áo | 29 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày31/08/2025 | TừIMT Novi Beograd | ĐếnNaft Maysan | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/02/2025 | TừTBC | ĐếnIMT Novi Beograd | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/07/2022 | TừBurgos | ĐếnVojvodina | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/01/2022 | TừTBC | ĐếnBurgos | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/08/2020 | TừTenerife | ĐếnCádiz | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,000,000 € |
| Ngày21/07/2020 | TừCádiz | ĐếnTenerife | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/01/2020 | TừTenerife | ĐếnCádiz | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/08/2017 | TừVojvodina | ĐếnTenerife | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng500,000 € |
| Ngày21/01/2016 | TừTSG Hoffenheim | ĐếnVojvodina | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2015 | TừLechia Gdańsk | ĐếnTSG Hoffenheim | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/08/2014 | TừTSG Hoffenheim | ĐếnLechia Gdańsk | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2014 | TừPartizan | ĐếnTSG Hoffenheim | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/07/2013 | TừTSG Hoffenheim | ĐếnPartizan | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Newroz SC | VĐQG Iraq | - | - | - | - | - |
| 2025-2026 | IMT Novi Beograd | VĐQG Serbia | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | IMT Novi Beograd | VĐQG Serbia | 29 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Vojvodina | Europa Conference League | 29 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Vojvodina | VĐQG Serbia | 29 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Vojvodina | VĐQG Serbia | 29 | - | - | - | - |