Filip Raicevic

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Filip Raicevic |
| Ngày sinh | 02/07/1993 (33 Tuổi) |
| Chiều cao | 188 cm |
| Cân Nặng | 78 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Pistoiese |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày19/01/2026 | TừTBC | ĐếnPistoiese | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/09/2022 | TừTBC | ĐếnTaranto | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/11/2021 | TừTBC | ĐếnPiacenza | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2021 | TừTernana | ĐếnLivorno | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/10/2020 | TừLivorno | ĐếnTernana | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/07/2020 | TừŚląsk Wrocław | ĐếnLivorno | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/01/2020 | TừLivorno | ĐếnŚląsk Wrocław | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/08/2018 | TừBari 1908 | ĐếnLivorno | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2018 | TừPro Vercelli | ĐếnBari 1908 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2017 | TừBari 1908 | ĐếnPro Vercelli | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2017 | TừVicenza | ĐếnBari 1908 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng500,000 € |
| Ngày30/06/2017 | TừBari 1908 | ĐếnVicenza | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2017 | TừVicenza | ĐếnBari 1908 | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng700,000 € |
| Ngày22/07/2015 | TừLucchese | ĐếnVicenza | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng340,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2022-2023 | Taranto | Serie C: Girone C Ý | 23 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Piacenza | Serie C: Girone A Ý | 39 | - | - | - | - |
| 2020-2021 | Livorno | Cúp Ý | 13 | - | - | - | - |
| 2020-2021 | Ternana | Serie C: Girone C Ý | 23 | - | - | - | - |
| 2018 | Montenegro | Vòng Loại WC Châu Âu | 21 | - | - | - | - |