Filip Rogic
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Filip Rogic |
| Ngày sinh | 14/06/1993 (33 Tuổi) |
| Chiều cao | 182 cm |
| Cân Nặng | 77 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | United Nordic |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày19/03/2024 | TừIMT Novi Beograd | ĐếnUnited Nordic | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/03/2024 | TừHJK | ĐếnIMT Novi Beograd | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/07/2023 | TừBuriram United | ĐếnHJK | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/01/2023 | TừSirius | ĐếnBuriram United | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/02/2022 | TừAIK | ĐếnSirius | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/09/2019 | TừÖrebro | ĐếnOrenburg | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng190,000 € |
| Ngày08/01/2017 | TừAFC Eskilstuna | ĐếnÖrebro | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/02/2015 | TừÖstersunds FK | ĐếnAFC Eskilstuna | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/11/2014 | TừAFC Eskilstuna | ĐếnÖstersunds FK | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/03/2014 | TừÖstersunds FK | ĐếnAFC Eskilstuna | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023-2024 | HJK | C1 Châu Âu | 8 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | HJK | Europa Conference League | 8 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | IMT Novi Beograd | VĐQG Serbia | 6 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | HJK | Europa League | 8 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | United Nordic | Cúp Quốc Gia Thuỵ Điển | - | - | - | - | - |
| 2023 | HJK | VĐQG Phần Lan | 8 | - | - | - | - |