Filip Stuparević

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Filip Stuparević |
| Ngày sinh | 30/08/2000 (26 Tuổi) |
| Chiều cao | 184 cm |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Motherwell |
| Số áo | 17 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày31/05/2025 | TừGreenock Morton | ĐếnMotherwell | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/09/2024 | TừMotherwell | ĐếnGreenock Morton | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2024 | TừDomžale | ĐếnMotherwell | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/09/2023 | TừAl Urooba | ĐếnDomžale | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/08/2022 | TừMetalac GM | ĐếnAl Urooba | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/08/2021 | TừWatford | ĐếnMetalac GM | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2020 | TừVoždovac | ĐếnWatford | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/02/2020 | TừWatford | ĐếnVoždovac | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2019 | TừPříbram | ĐếnWatford | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/09/2019 | TừWatford | ĐếnPříbram | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2019 | TừVoždovac | ĐếnWatford | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày14/01/2019 | TừWatford | ĐếnVoždovac | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/01/2019 | TừVoždovac | ĐếnWatford | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng2,250,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | ÍBV | VĐQG Iceland | - | - | - | - | 1 |
| 2024-2025 | Greenock Morton | Cúp Quốc Gia Scotland | 9 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Greenock Morton | Hạng Nhất Scotland | 9 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Greenock Morton | Cúp Liên Đoàn Scotland | 9 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Motherwell | Cúp Liên Đoàn Scotland | 17 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Motherwell | Cúp Quốc Gia Scotland | 17 | - | - | - | - |