Filip Valenčič

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Filip Valenčič |
| Ngày sinh | 07/01/1992 (34 Tuổi) |
| Chiều cao | 183 cm |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Notts County, Jaro |
| Số áo | 9 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày28/02/2025 | TừHonka | ĐếnJaro | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/08/2024 | TừOlimpia Grudziądz | ĐếnHonka | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày21/03/2024 | TừÍBV | ĐếnOlimpia Grudziądz | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/02/2023 | TừKuPS | ĐếnÍBV | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày13/07/2022 | TừDinamo Minsk | ĐếnKuPS | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/03/2022 | TừHJK | ĐếnDinamo Minsk | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2021 | TừInter Turku | ĐếnHJK | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/09/2020 | TừStabæk | ĐếnInter Turku | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2019 | TừInter Turku | ĐếnStabæk | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/02/2019 | TừStabæk | ĐếnInter Turku | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/08/2018 | TừHJK | ĐếnStabæk | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày08/07/2015 | TừMonza | ĐếnNotts County | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/02/2015 | TừOlimpija | ĐếnMonza | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Jaro | VĐQG Phần Lan | - | - | - | - | - |
| 2023 | ÍBV | VĐQG Iceland | 10 | - | - | - | - |
| 2023 | ÍBV | Cúp Quốc Gia Iceland | - | - | - | - | - |
| 2022-2023 | KuPS | Europa Conference League | 30 | - | - | - | - |
| 2022 | Dinamo Minsk | VĐQG Belarus | 27 | - | - | - | - |
| 2022 | KuPS | VĐQG Phần Lan | 30 | - | - | - | - |