Filip Yavorov Krastev
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Filip Yavorov Krastev |
| Ngày sinh | 15/10/2001 (25 Tuổi) |
| Chiều cao | 178 cm |
| Cân Nặng | 68 kg |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Oxford United, Lommel SK, Göztepe, Bulgaria |
| Hợp đồng | - |
| Số áo | 20 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày04/02/2026 | TừLommel SK | ĐếnGöztepe | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/09/2025 | TừLommel SK | ĐếnOxford United | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2025 | TừPEC Zwolle | ĐếnLommel SK | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/01/2024 | TừLommel SK | ĐếnPEC Zwolle | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/01/2024 | TừLos Angeles FC | ĐếnLommel SK | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/07/2023 | TừLommel SK | ĐếnLos Angeles FC | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2023 | TừLevski Sofia | ĐếnLommel SK | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/01/2022 | TừLommel SK | ĐếnLevski Sofia | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày24/01/2022 | TừSC Cambuur | ĐếnLommel SK | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/08/2021 | TừLommel SK | ĐếnSC Cambuur | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/08/2021 | TừTroyes | ĐếnLommel SK | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/01/2021 | TừLommel SK | ĐếnTroyes | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2020 | TừSlavia Sofia | ĐếnLommel SK | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/07/2020 | TừLommel SK | ĐếnSlavia Sofia | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2020 | TừSlavia Sofia | ĐếnLommel SK | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng2,300,000 € |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Bulgaria | Giao Hữu Quốc Tế | - | 2 | - | - | - |
| 2024-2025 | Bulgaria | UEFA Nations League | - | - | - | - | - |
| 2026 | Bulgaria | Vòng Loại WC Châu Âu | - | - | - | - | - |
| 2025 | Bulgaria | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | PEC Zwolle | VĐQG Hà Lan | - | 6 | 3 | - | 7 |
| 2024-2025 | PEC Zwolle | Cúp Quốc Gia Hà Lan | 50 | - | - | - | - |