Filippo Falco
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Filippo Falco |
| Ngày sinh | 11/02/1992 (34 Tuổi) |
| Chiều cao | 171 cm |
| Cân Nặng | 70 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Trái |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Campobasso |
| Số áo | 10 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày03/02/2025 | TừCarrarese | ĐếnCampobasso | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/08/2024 | TừCFR Cluj | ĐếnCarrarese | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/02/2024 | TừCrvena Zvezda | ĐếnCFR Cluj | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2023 | TừCagliari | ĐếnCrvena Zvezda | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/09/2022 | TừCrvena Zvezda | ĐếnCagliari | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/01/2021 | TừLecce | ĐếnCrvena Zvezda | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,200,000 € |
| Ngày04/07/2018 | TừBologna | ĐếnLecce | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng300,000 € |
| Ngày30/06/2018 | TừPescara | ĐếnBologna | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/01/2018 | TừBologna | ĐếnPescara | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày18/01/2018 | TừPerugia | ĐếnBologna | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/08/2017 | TừBologna | ĐếnPerugia | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2017 | TừBenevento | ĐếnBologna | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/07/2016 | TừBologna | ĐếnBenevento | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2016 | TừCesena | ĐếnBologna | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2016 | TừBologna | ĐếnCesena | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2016 | TừBologna | ĐếnLecce | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2016 | TừLecce | ĐếnBologna | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,200,000 € |
| Ngày18/08/2015 | TừLecce | ĐếnBologna | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2015 | TừTrapani 1905 | ĐếnLecce | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/07/2014 | TừLecce | ĐếnTrapani 1905 | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2014 | TừJuve Stabia | ĐếnLecce | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/01/2014 | TừLecce | ĐếnJuve Stabia | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/01/2014 | TừReggina | ĐếnLecce | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/09/2013 | TừLecce | ĐếnReggina | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Carrarese | Hạng Hai Ý | 25 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Campobasso | Serie C: Girone B Ý | 10 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | CFR Cluj | Europa Conference League | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | CFR Cluj | VĐQG Romania | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | CFR Cluj | Cúp Quốc Gia Romania | 25 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Cagliari | Hạng Hai Ý | 25 | - | - | - | - |