Finley Thorndike
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Finley Thorndike |
| Ngày sinh | 05/03/2002 (24 Tuổi) |
| Vị trí | Tiền vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Crusaders |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày01/07/2025 | TừGlentoran | ĐếnCrusaders | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/08/2024 | TừBirmingham City U21 | ĐếnGlentoran | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/04/2024 | TừAlvechurch | ĐếnBirmingham City U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/03/2024 | TừBirmingham City U21 | ĐếnAlvechurch | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/03/2024 | TừBoston United | ĐếnBirmingham City U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/08/2023 | TừBirmingham City U21 | ĐếnBoston United | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2023 | TừBoston United | ĐếnBirmingham City U21 | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/03/2023 | TừBirmingham City U21 | ĐếnBoston United | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2022 | TừAston Villa U21 | ĐếnBirmingham City U21 | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/07/2021 | TừWest Brom U21 | ĐếnAston Villa U21 | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2020 | TừWest Brom U18 | ĐếnWest Brom U21 | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Glentoran | VĐQG Bắc Ireland | - | 1 | - | - | 1 |
| 2024-2025 | Glentoran | Cúp Quốc Gia Bắc Ireland | 77 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Birmingham City U21 | Premier League Cup Anh | 10 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Aston Villa U23 | Professional Development League Anh | 10 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Aston Villa U21 | EFL Trophy Anh | 63 | - | - | - | - |
| 2020-2021 | West Bromwich Albion U23 | Professional Development League Anh | 16 | - | - | - | - |