Fiorin Durmishaj

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Fiorin Durmishaj |
| Ngày sinh | 14/11/1996 (30 Tuổi) |
| Chiều cao | 187 cm |
| Cân Nặng | 72 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Iraklis |
| Số áo | 9 |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày21/07/2025 | TừNea Salamis | ĐếnIraklis | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/08/2023 | TừOFI | ĐếnNea Salamis | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2023 | TừOlympiakos | ĐếnOFI | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/01/2023 | TừOFI | ĐếnOlympiakos | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày26/08/2021 | TừOlympiacos F.C. | ĐếnOFI | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2021 | TừLarissa | ĐếnOlympiacos F.C. | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày25/08/2020 | TừOlympiacos F.C. | ĐếnLarissa | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2020 | TừAris | ĐếnOlympiacos F.C. | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày03/01/2020 | TừOlympiacos F.C. | ĐếnAris | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/12/2019 | TừSK Beveren | ĐếnOlympiacos F.C. | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/08/2019 | TừOlympiacos F.C. | ĐếnSK Beveren | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2019 | TừPanionios | ĐếnOlympiacos F.C. | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng400,000 € |
| Ngày30/06/2017 | TừLamia | ĐếnPanionios | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày16/08/2016 | TừPanionios | ĐếnLamia | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2016 | TừKallithea | ĐếnPanionios | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/01/2016 | TừPanionios | ĐếnKallithea | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2015 | TừKallithea | ĐếnPanionios | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/01/2015 | TừPanionios | ĐếnKallithea | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Nea Salamis | Cúp Quốc Gia Síp | 9 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Nea Salamis | VĐQG Síp | - | 2 | 2 | 1 | 7 |
| 2023-2024 | Nea Salamis | Cúp Quốc Gia Síp | 9 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Nea Salamis | VĐQG Síp | 9 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Olympiakos | VĐQG Síp | 96 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Nea Salamis | Cúp Quốc Gia Síp | 9 | - | - | - | - |