Fiston Kalala Mayele
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Fiston Kalala Mayele |
| Ngày sinh | 24/06/1994 (32 Tuổi) |
| Chiều cao | 185 cm |
| Cân Nặng | 73 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Pyramids FC, Congo DR |
| Hợp đồng | 30/07/2023 - 30/06/2026 |
| Số áo | 28 |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày30/07/2023 | TừYoung Africans | ĐếnPyramids FC | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2021 | TừVita Club | ĐếnYoung Africans | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Congo DR | Giao Hữu Quốc Tế | - | 1 | - | - | - |
| 2025-2026 | Pyramids FC | VĐQG Ai Cập | - | 5 | 2 | - | 1 |
| 2026 | Congo DR | Vòng Loại WC Châu Phi | 19 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Pyramids FC | Cúp Liên Đoàn Ai Cập | 9 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Pyramids FC | Cúp Quốc Gia Ai Cập | 9 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Pyramids FC | CAF Champions League | 9 | - | - | - | - |