Florian Jozefzoon
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Florian Jozefzoon |
| Ngày sinh | 09/02/1991 (35 Tuổi) |
| Chiều cao | 173 cm |
| Cân Nặng | 70 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Suriname |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày28/01/2025 | TừTBC | ĐếnIntercity | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2023 | TừRKC Waalwijk | ĐếnBandırmaspor | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/08/2022 | TừQuevilly Rouen | ĐếnRKC Waalwijk | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/09/2021 | TừTBC | ĐếnQuevilly Rouen | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/05/2021 | TừRotherham United | ĐếnDerby County | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày15/10/2020 | TừDerby County | ĐếnRotherham United | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày20/07/2018 | TừBrentford | ĐếnDerby County | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng3,100,000 € |
| Ngày27/01/2017 | TừPSV | ĐếnBrentford | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng450,000 € |
| Ngày01/07/2013 | TừRKC Waalwijk | ĐếnPSV | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng275,000 € |
| Ngày01/07/2012 | TừAjax | ĐếnRKC Waalwijk | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2012 | TừNAC Breda | ĐếnAjax | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2011 | TừAjax | ĐếnNAC Breda | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/08/2010 | TừJong Ajax | ĐếnAjax | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2009 | TừAjax U19 | ĐếnJong Ajax | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Suriname | Vòng Loại WC CONCACAF | - | - | - | - | - |
| 2025 | Suriname | Cúp Vàng Concacaf | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Suriname | CONCACAF Nations League | - | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Bandırmaspor | Hạng Nhất Thổ Nhĩ Kỳ | 17 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Suriname | CONCACAF Nations League | 7 | - | - | - | - |
| 2021-2022 | Suriname | CONCACAF Nations League | 7 | - | - | - | - |