Florian Kamberi
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Florian Kamberi |
| Ngày sinh | 08/03/1995 (31 Tuổi) |
| Chiều cao | 189 cm |
| Cân Nặng | 84 kg |
| Vị trí | Tiền đạo |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Rapperswil-Jona |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày07/03/2025 | TừTBC | ĐếnRapperswil-Jona | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/07/2024 | TừTBC | ĐếnCSM Iaşi | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày19/10/2023 | TừTBC | ĐếnSlaven Koprivnica | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày05/01/2023 | TừWinterthur | ĐếnHuddersfield Town | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2022 | TừSt. Gallen | ĐếnWinterthur | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2022 | TừSheffield Wednesday | ĐếnSt. Gallen | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/07/2021 | TừSt. Gallen | ĐếnSheffield Wednesday | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày17/05/2021 | TừAberdeen | ĐếnSt. Gallen | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/02/2021 | TừSt. Gallen | ĐếnAberdeen | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày06/08/2020 | TừHibernian | ĐếnSt. Gallen | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng170,000 € |
| Ngày31/05/2020 | TừRangers | ĐếnHibernian | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2020 | TừHibernian | ĐếnRangers | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày01/07/2018 | TừGrasshopper | ĐếnHibernian | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng130,000 € |
| Ngày30/06/2018 | TừHibernian | ĐếnGrasshopper | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2018 | TừGrasshopper | ĐếnHibernian | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2017 | TừKarlsruher SC | ĐếnGrasshopper | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/08/2016 | TừGrasshopper | ĐếnKarlsruher SC | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | CSM Iaşi | VĐQG Romania | 22 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | CSM Iaşi | Cúp Quốc Gia Romania | 22 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Slaven Koprivnica | VĐQG Croatia | 45 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Slaven Koprivnica | Cúp Quốc Gia Croatia | 45 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Winterthur | Cúp Quốc Gia Thuỵ Sĩ | 22 | - | - | - | - |
| 2022-2023 | Huddersfield Town | FA Cup Anh | 44 | - | - | - | - |