Florian Lejeune
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Florian Lejeune |
| Ngày sinh | 20/05/1991 (35 Tuổi) |
| Chiều cao | 190 cm |
| Cân Nặng | 89 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Rayo Vallecano |
| Giá trị chuyển nhượng | 2,500,000 € |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày28/07/2023 | TừDeportivo Alavés | ĐếnRayo Vallecano | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng2,500,000 € |
| Ngày30/06/2023 | TừRayo Vallecano | ĐếnDeportivo Alavés | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/07/2022 | TừDeportivo Alavés | ĐếnRayo Vallecano | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày22/07/2021 | TừNewcastle United | ĐếnDeportivo Alavés | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2021 | TừDeportivo Alavés | ĐếnNewcastle United | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày11/09/2020 | TừNewcastle United | ĐếnDeportivo Alavés | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày04/07/2017 | TừSD Eibar | ĐếnNewcastle United | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng10,000,000 € |
| Ngày01/07/2016 | TừManchester City | ĐếnSD Eibar | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,500,000 € |
| Ngày30/06/2016 | TừGirona | ĐếnManchester City | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày29/08/2015 | TừManchester City | ĐếnGirona | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày28/08/2015 | TừGirona | ĐếnManchester City | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng300,000 € |
| Ngày15/07/2014 | TừVillarreal | ĐếnGirona | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2014 | TừBrest | ĐếnVillarreal | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày10/01/2013 | TừVillarreal | ĐếnBrest | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày07/07/2011 | TừIstres | ĐếnVillarreal | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,000,000 € |
| Ngày01/07/2009 | TừAgde | ĐếnIstres | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Rayo Vallecano | Europa Conference League | - | 1 | 2 | - | 2 |
| 2025-2026 | Rayo Vallecano | VĐQG Tây Ban Nha | - | 2 | 1 | - | 7 |
| 2024-2025 | Rayo Vallecano | VĐQG Tây Ban Nha | 24 | 2 | - | - | - |
| 2024-2025 | Rayo Vallecano | Cúp nhà vua Tây Ban Nha | 24 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Rayo Vallecano | VĐQG Tây Ban Nha | 24 | 3 | - | - | - |
| 2023-2024 | Rayo Vallecano | Cúp nhà vua Tây Ban Nha | 24 | - | - | - | - |