Florin Constantin Niţă

Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Florin Constantin Niţă |
| Ngày sinh | 03/07/1987 (39 Tuổi) |
| Chiều cao | 184 cm |
| Cân Nặng | 74 kg |
| Vị trí | Thủ môn |
| Chân Thuận | Phải |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | Damac FC, Romania |
| Hợp đồng | - |
Danh hiệu
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | Danh hiệu |
|---|
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày25/08/2024 | TừGaziantep F.K. | ĐếnDamac FC | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày09/09/2023 | TừSparta Praha | ĐếnGaziantep F.K. | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2023 | TừPardubice | ĐếnSparta Praha | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày27/01/2023 | TừSparta Praha | ĐếnPardubice | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2018 | TừFCSB | ĐếnSparta Praha | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng1,350,000 € |
| Ngày01/07/2013 | TừConcordia Chiajna | ĐếnFCSB | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Romania | UEFA Nations League | - | - | - | - | - |
| 2026 | Romania | Vòng Loại WC Châu Âu | - | - | - | - | - |
| 2025 | Romania | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Damac FC | Cúp Nhà Vua Ả Rập Saudi | 1 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Damac FC | VĐQG Ả Rập Saudi | - | - | - | - | 3 |
| 2024 | Romania | Giao Hữu Quốc Tế | - | - | - | - | - |