Fostave Mabani
Thông tin cá nhân
| Tên đầy đủ | Fostave Mabani |
| Ngày sinh | 10/04/2002 (24 Tuổi) |
| Chiều cao | 166 cm |
| Cân Nặng | 64 kg |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Trạng thái | Đang Thi Đấu |
Thông tin về CLB
| Đội bóng hiện tại | RFC Seraing |
Chuyển Nhượng
| Ngày | Từ | Đến | Hình thức | Giá trị chuyển nhượng |
|---|---|---|---|---|
| Ngày08/08/2025 | TừRoyal Francs Borains | ĐếnRFC Seraing | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày23/01/2024 | TừAE Zakakiou | ĐếnRoyal Francs Borains | Hình thứcTransfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày02/09/2023 | TừStandard Liège II | ĐếnAE Zakakiou | Hình thứcFree Transfer | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày30/06/2022 | TừMVV Maastricht | ĐếnStandard Liège II | Hình thứcEnd of loan | Giá trị chuyển nhượng- |
| Ngày31/01/2022 | TừStandard Liège II | ĐếnMVV Maastricht | Hình thứcLoan | Giá trị chuyển nhượng- |
Thống kê sự nghiệp
| Mùa giải | CLB | Giải đấu | 👕 | ⚽ | 🅰 | 🟥 | 🟨 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Royal Francs Borains | Hạng Hai Bỉ | 22 | - | - | - | - |
| 2024-2025 | Royal Francs Borains | Cúp Quốc Gia Bỉ | 22 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | AE Zakakiou | VĐQG Síp | 8 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Royal Francs Borains | Hạng Hai Bỉ | 22 | - | - | - | - |
| 2023-2024 | Royal Francs Borains | Cúp Quốc Gia Bỉ | - | - | - | - | - |
| 2022-2023 | AE Zakakiou | Cúp Quốc Gia Síp | 8 | - | - | - | - |